Trang chủTECHBASE • KLSE
add
Techbase Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,065 RM - 0,070 RM
Phạm vi một năm
0,065 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
18,80 Tr MYR
Số lượng trung bình
347,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,12 Tr | -11,72% |
Chi phí hoạt động | 26,64 Tr | 199,37% |
Thu nhập ròng | -25,56 Tr | -217,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,18 | -259,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,92 Tr | -291,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,22 Tr | 2,21% |
Tổng tài sản | 382,56 Tr | -3,94% |
Tổng nợ | 68,30 Tr | -4,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 314,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 302,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,56 Tr | -217,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,99 Tr | 74,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -895,00 N | 66,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,08 Tr | 43,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,35 Tr | 68,04% |
Dòng tiền tự do | -16,48 Tr | 24,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.000