Trang chủTDEX • KLSE
add
Technodex Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,030 RM - 0,030 RM
Phạm vi một năm
0,030 RM - 0,050 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
23,25 Tr MYR
Số lượng trung bình
116,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,83 Tr | 25,46% |
Chi phí hoạt động | 1,43 Tr | -20,72% |
Thu nhập ròng | -465,00 N | 57,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,36 | 66,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -211,00 N | 75,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,75 Tr | -16,07% |
Tổng tài sản | 24,75 Tr | 8,51% |
Tổng nợ | 13,06 Tr | 28,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 885,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -465,00 N | 57,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,10 Tr | -179,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,00 N | 7,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,25 Tr | -199,76% |
Dòng tiền tự do | 1,52 Tr | -61,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
47