Trang chủTAGHILL • KLSE
add
Taghill Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,060 RM - 0,060 RM
Phạm vi một năm
0,055 RM - 0,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
86,70 Tr MYR
Số lượng trung bình
243,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,71 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 10,03 Tr | — |
Thu nhập ròng | 1,42 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 0,67 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,27 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 48,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,28 Tr | — |
Tổng tài sản | 741,91 Tr | — |
Tổng nợ | 636,07 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,42 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,93 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,23 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,72 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,02 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -31,03 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
268