Trang chủSYRE • NASDAQ
add
Spyre Therapeutics Inc
32,76 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
32,76 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:08 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
31,88 $
Mức chênh lệch một ngày
31,52 $ - 32,84 $
Phạm vi một năm
10,91 $ - 35,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,54 T USD
Số lượng trung bình
793,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,64 Tr | 9,33% |
Thu nhập ròng | -11,18 Tr | 83,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 88,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 486,20 Tr | 17,37% |
Tổng tài sản | 504,60 Tr | 19,83% |
Tổng nợ | 49,50 Tr | -47,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 455,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,18 Tr | 83,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,12 Tr | -26,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,00 Tr | -41,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,64 Tr | -136,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,76 Tr | -164,19% |
Dòng tiền tự do | -68,93 Tr | -510,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
95