Trang chủSYPR • NASDAQ
add
Sypris Solutions Inc
2,44 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,44 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:53 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,18 $
Mức chênh lệch một ngày
2,17 $ - 2,49 $
Phạm vi một năm
1,42 $ - 3,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,19 Tr USD
Số lượng trung bình
49,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,67 Tr | -19,59% |
Chi phí hoạt động | 3,94 Tr | -11,59% |
Thu nhập ròng | 517,00 N | 32,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,80 | 65,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 Tr | -150,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -47,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,44 Tr | 2,78% |
Tổng tài sản | 112,47 Tr | -7,52% |
Tổng nợ | 92,51 Tr | -10,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 517,00 N | 32,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,00 N | 96,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,71 Tr | 1.813,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -497,00 N | 20,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,09 Tr | 137,71% |
Dòng tiền tự do | -5,00 Tr | -73,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
713