Trang chủSWSS • OTCMKTS
add
Clean Energy Special Situations Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,70 $
Phạm vi một năm
10,70 $ - 10,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,66 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | 106,88% |
Thu nhập ròng | 838,65 N | 248,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,92 N | -96,39% |
Tổng tài sản | 175,49 Tr | 0,80% |
Tổng nợ | 175,43 Tr | 1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,11 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -146,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 838,65 N | 248,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -651,40 N | 41,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 253,25 N | 100,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -398,15 N | -196,39% |
Dòng tiền tự do | -36,29 N | 93,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web