Trang chủSUNLOGY • KLSE
add
ES Sunlogy Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,24 RM - 0,25 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,47 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
168,07 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
11,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,20 Tr | 1,02% |
Chi phí hoạt động | 2,37 Tr | 46,32% |
Thu nhập ròng | 3,26 Tr | -10,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,08 | -11,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,29 Tr | -7,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,14 Tr | -6,76% |
Tổng tài sản | 275,98 Tr | 21,72% |
Tổng nợ | 159,92 Tr | -3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,26 Tr | -10,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,86 Tr | -146,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 Tr | -76,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,76 Tr | 47,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,98 Tr | -399,65% |
Dòng tiền tự do | -4,42 Tr | -231,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
205