Trang chủSUI • CVE
add
Superior Mining International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
39,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 31,75 N | -92,81% |
Thu nhập ròng | -176,75 N | 60,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 N | -90,09% |
Tổng tài sản | 1,81 N | -99,97% |
Tổng nợ | 1,11 Tr | -22,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.039,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -176,75 N | 60,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,16 N | 40,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 890,00 | -95,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,27 N | -140,18% |
Dòng tiền tự do | 221,49 N | -72,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web