Trang chủSTIL • STO
add
Stille AB
Giá đóng cửa hôm trước
198,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
192,00 kr - 197,50 kr
Phạm vi một năm
166,00 kr - 275,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 T SEK
Số lượng trung bình
3,47 N
Tỷ số P/E
43,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 138,75 Tr | 8,52% |
Chi phí hoạt động | 50,32 Tr | 15,85% |
Thu nhập ròng | 864,00 N | -93,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | -94,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,89 | -37,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,14 Tr | -16,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 92,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,51 Tr | 41,51% |
Tổng tài sản | 1,06 T | 2,81% |
Tổng nợ | 362,30 Tr | 2,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 692,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 864,00 N | -93,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,24 Tr | -42,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,95 Tr | -3.432,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,47 Tr | 824,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,00 Tr | -486,14% |
Dòng tiền tự do | -3,98 Tr | -333,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1841
Trang web
Nhân viên
208