Trang chủSSL • ASX
add
Sietel Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
8,59 $
Mức chênh lệch một ngày
8,60 $ - 8,76 $
Phạm vi một năm
8,58 $ - 9,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,78 Tr AUD
Số lượng trung bình
101,00
Tỷ số P/E
54,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,71 Tr | -33,22% |
Chi phí hoạt động | 4,12 Tr | 5,97% |
Thu nhập ròng | 335,58 N | -45,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,05 | -17,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 Tr | -46,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -63,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 Tr | -6,98% |
Tổng tài sản | 97,98 Tr | 0,95% |
Tổng nợ | 9,16 Tr | -13,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 335,58 N | -45,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,91 N | -105,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -235,14 N | 90,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,88 N | -110,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -384,93 N | 43,32% |
Dòng tiền tự do | 769,98 N | 113,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
152