Trang chủSSF • KLSE
add
SSF Home Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,41 RM - 0,41 RM
Phạm vi một năm
0,34 RM - 0,42 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
328,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
44,91
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,00 Tr | 9,67% |
Chi phí hoạt động | 15,81 Tr | -5,23% |
Thu nhập ròng | 504,00 N | 125,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,53 | 123,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,53 Tr | 292,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,09 Tr | -15,63% |
Tổng tài sản | 275,76 Tr | 45,16% |
Tổng nợ | 113,00 Tr | 270,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 504,00 N | 125,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,13 Tr | -65,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,14 Tr | -1.197,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,20 Tr | 67,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,22 Tr | -683,36% |
Dòng tiền tự do | 732,25 N | -87,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
482