Trang chủSRRK • NASDAQ
add
Scholar Rock Holding Corp
44,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
44,05 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
43,62 $
Mức chênh lệch một ngày
43,33 $ - 44,40 $
Phạm vi một năm
22,71 $ - 48,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,49 T USD
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 53,06 Tr | 230,39% |
Thu nhập ròng | -102,22 Tr | -58,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,90 | -36,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -103,13 Tr | -60,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 369,63 Tr | 165,80% |
Tổng tài sản | 411,72 Tr | 129,84% |
Tổng nợ | 166,72 Tr | 66,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -68,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -79,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -102,22 Tr | -58,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,92 Tr | -31,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,70 Tr | 69,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 144,47 Tr | 86.929,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,24 Tr | 896,45% |
Dòng tiền tự do | -32,56 Tr | -14,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
196