Trang chủSRI • CVE
add
Sparton Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
69,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 54,65 N | -68,02% |
Thu nhập ròng | -63,47 N | 64,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,53 N | 69,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,58 N | -26,42% |
Tổng tài sản | 1,80 Tr | 1,99% |
Tổng nợ | 475,78 N | -5,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,47 N | 64,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,28 N | 68,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,58 N | 67,60% |
Dòng tiền tự do | -32,27 N | 71,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web