Trang chủSRAJ • IDX
add
Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
16.000,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
15.500,00 Rp - 16.050,00 Rp
Phạm vi một năm
2.300,00 Rp - 18.400,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
196,44 NT IDR
Số lượng trung bình
80,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 686,19 T | 16,19% |
Chi phí hoạt động | 224,22 T | 7,27% |
Thu nhập ròng | -22,91 T | -1.523,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,34 | -1.291,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 146,40 T | 15,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 NT | 562,32% |
Tổng tài sản | 7,64 NT | 35,22% |
Tổng nợ | 6,19 NT | 63,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 135,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,91 T | -1.523,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,75 T | -38,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -197,07 T | -56,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,39 T | -79,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -97,29 T | -6.991,03% |
Dòng tiền tự do | -283,94 T | -412,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
4.355