Trang chủSPWR • NASDAQ
add
Sunpower Inc
1,57 $
Sau giờ giao dịch:(0,25%)+0,0039
1,57 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:05:39 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,54 $
Mức chênh lệch một ngày
1,52 $ - 1,59 $
Phạm vi một năm
1,19 $ - 2,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,97 Tr USD
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
10,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,00 Tr | 1.164,54% |
Chi phí hoạt động | 35,48 Tr | 32,34% |
Thu nhập ròng | -16,90 Tr | 78,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,15 | 98,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 65,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,15 Tr | 92,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,07 Tr | -93,62% |
Tổng tài sản | 208,34 Tr | 93,02% |
Tổng nợ | 315,97 Tr | 29,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -107,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,90 Tr | 78,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,36 Tr | 70,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,69 Tr | -12.750,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,99 Tr | -78,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,05 Tr | -107,79% |
Dòng tiền tự do | -7,84 Tr | 69,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
600