Trang chủSOND • NASDAQ
add
Sonder Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1,68 $ - 1,99 $
Phạm vi một năm
0,89 $ - 10,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,67 Tr USD
Số lượng trung bình
34,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 162,11 Tr | 0,76% |
Chi phí hoạt động | 56,45 Tr | -0,77% |
Thu nhập ròng | -179,39 Tr | -211,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -110,66 | -208,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,23 Tr | 33,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,96 Tr | -83,77% |
Tổng tài sản | 1,22 T | -29,03% |
Tổng nợ | 1,75 T | -8,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -536,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -179,39 Tr | -211,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,36 Tr | -33,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 114,00 N | 103,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,37 Tr | 749,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,78 Tr | 155,18% |
Dòng tiền tự do | 159,67 Tr | 256,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.642