Trang chủSNTI • NASDAQ
add
Senti Biosciences Inc
1,04 $
Sau giờ giao dịch:(0,96%)+0,0100
1,05 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:32:09 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 $
Mức chênh lệch một ngày
1,04 $ - 1,10 $
Phạm vi một năm
1,04 $ - 5,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,34 Tr USD
Số lượng trung bình
3,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,00 Tr | 28,05% |
Thu nhập ròng | -18,13 Tr | 37,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,69 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,61 Tr | -26,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,78 Tr | 17,90% |
Tổng tài sản | 52,68 Tr | -8,72% |
Tổng nợ | 44,56 Tr | 6,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -98,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,13 Tr | 37,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,45 Tr | -20,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 124,00 N | -94,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,32 Tr | -73,72% |
Dòng tiền tự do | -1,78 Tr | -112,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34