Trang chủSNS • KLSE
add
SNS Network Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,52 RM - 0,54 RM
Phạm vi một năm
0,34 RM - 0,78 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
888,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
11,43 Tr
Tỷ số P/E
18,19
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 384,88 Tr | 54,13% |
Chi phí hoạt động | 19,58 Tr | 17,56% |
Thu nhập ròng | 10,09 Tr | -1,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,62 | -35,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,25 Tr | -8,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,18 Tr | -14,00% |
Tổng tài sản | 696,81 Tr | 50,33% |
Tổng nợ | 383,02 Tr | 85,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 313,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,09 Tr | -1,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -128,88 Tr | -566,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,28 Tr | -9,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,80 Tr | -66,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -134,86 Tr | -500,77% |
Dòng tiền tự do | -138,92 Tr | -882,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
383