Trang chủSN • NYSE
add
Sharkninja Inc
111,90 $
Sau giờ giao dịch:(1,99%)-2,23
109,67 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:07:50 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
113,69 $
Mức chênh lệch một ngày
111,38 $ - 113,88 $
Phạm vi một năm
60,50 $ - 128,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,79 T USD
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
27,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | 14,28% |
Chi phí hoạt động | 554,58 Tr | 7,74% |
Thu nhập ròng | 188,73 Tr | 42,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,58 | 24,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,50 | 23,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,56 Tr | 41,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,82 Tr | 106,19% |
Tổng tài sản | 4,97 T | 17,41% |
Tổng nợ | 2,57 T | 5,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,73 Tr | 42,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 111,01 Tr | 580,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,62 Tr | 27,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,87 Tr | -107,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,59 Tr | 841,78% |
Dòng tiền tự do | -6,10 Tr | 93,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.600