Trang chủSMP • CVE
add
Southern Empire Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,32 Tr CAD
Số lượng trung bình
65,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 146,19 N | -4,92% |
Thu nhập ròng | -149,39 N | 2,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -145,66 N | 4,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,18 N | -76,48% |
Tổng tài sản | 1,42 Tr | -88,52% |
Tổng nợ | 2,11 Tr | 47,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -693,05 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 54,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -149,39 N | 2,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,08 N | -52,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -128,37 N | -131,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 711,00 | -87,50% |
Dòng tiền tự do | -40,81 N | -161,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web