Trang chủSMKUY • OTCMKTS
add
CP Axtra Public ADR
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 1,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
273,73 T THB
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(THB) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 132,64 T | 3,92% |
Chi phí hoạt động | 16,20 T | 5,76% |
Thu nhập ròng | 3,96 T | 20,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,99 | 16,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | 16,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,55 T | 12,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(THB) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,47 T | -38,61% |
Tổng tài sản | 546,53 T | 1,14% |
Tổng nợ | 247,91 T | 0,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 298,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(THB) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,96 T | 20,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,68 T | -26,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 T | 4,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,70 T | -287,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -360,22 Tr | -102,93% |
Dòng tiền tự do | 12,18 T | -28,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 5 1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
73.969