Trang chủSMETRIC • KLSE
add
Securemetric Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,12 RM - 0,13 RM
Phạm vi một năm
0,10 RM - 0,20 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
72,13 Tr MYR
Số lượng trung bình
931,72 N
Tỷ số P/E
14,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,21 Tr | -4,28% |
Chi phí hoạt động | 5,84 Tr | 2,62% |
Thu nhập ròng | 1,94 Tr | -25,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,69 | -21,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,58 Tr | 13,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,16 Tr | 13,39% |
Tổng tài sản | 69,02 Tr | 2,27% |
Tổng nợ | 24,62 Tr | -5,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 577,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 Tr | -25,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,29 Tr | 78,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,00 N | 68,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -247,00 N | -11,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,97 Tr | 97,13% |
Dòng tiền tự do | 6,98 Tr | 69,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
148