Trang chủSM • CVE
add
Sierra Madre Gold and Silver Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Mức chênh lệch một ngày
1,68 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 1,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
320,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
586,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,52 Tr | 117,69% |
Chi phí hoạt động | 1,43 Tr | 33,52% |
Thu nhập ròng | 67,84 N | 107,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | 103,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 Tr | 241,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,56 Tr | 3.342,98% |
Tổng tài sản | 51,68 Tr | 49,88% |
Tổng nợ | 12,17 Tr | 26,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,84 N | 107,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -168,71 N | 84,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,71 Tr | -189,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,73 Tr | 3.401,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,85 Tr | 969,37% |
Dòng tiền tự do | 169,24 N | 114,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web