Trang chủSLE • NASDAQ
add
Super League Enterprise Inc
0,61 $
Sau giờ giao dịch:(3,34%)-0,020
0,59 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:55:21 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,63 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 33,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 Tr USD
Số lượng trung bình
355,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,42 Tr | -45,32% |
Chi phí hoạt động | 4,13 Tr | -21,25% |
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | 1,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -147,01 | -79,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -3,07 | 69,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,54 Tr | 12,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 Tr | 267,13% |
Tổng tài sản | 8,70 Tr | -30,83% |
Tổng nợ | 10,71 Tr | 18,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.258,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | 1,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,81 Tr | -33,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 127,00 N | 173,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,27 Tr | 269,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 586,00 N | 141,98% |
Dòng tiền tự do | -3,31 Tr | 7,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
72