Trang chủSLB • ASX
add
Stelar Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,069 $
Mức chênh lệch một ngày
0,069 $ - 0,072 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
25,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,81 N | — |
Chi phí hoạt động | 281,20 N | -35,18% |
Thu nhập ròng | -209,29 N | 48,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -209,69 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -164,29 N | 45,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 Tr | -31,13% |
Tổng tài sản | 7,66 Tr | -19,45% |
Tổng nợ | 264,54 N | -31,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -209,29 N | 48,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -256,81 N | -44,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 128,13 N | -81,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -128,68 N | -124,30% |
Dòng tiền tự do | -31,32 N | 91,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web