Trang chủSIMH3 • BVMF
add
Simpar SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,18 R$
Mức chênh lệch một ngày
5,15 R$ - 5,31 R$
Phạm vi một năm
2,95 R$ - 7,45 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,53 T BRL
Số lượng trung bình
5,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,39 T | 4,83% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 19,98% |
Thu nhập ròng | -246,19 Tr | -2.370,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,16 | -2.260,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,67 T | 8,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,43 T | -9,47% |
Tổng tài sản | 84,17 T | 4,02% |
Tổng nợ | 78,00 T | 5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 853,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -246,19 Tr | -2.370,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,15 T | 212,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,47 Tr | -19,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -851,93 Tr | -143,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 936,66 Tr | 495,58% |
Dòng tiền tự do | 967,19 Tr | 339,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
55.000