Trang chủSGHC • NYSE
add
SGHC Ltd
11,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,95 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:49:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,84 $
Mức chênh lệch một ngày
11,80 $ - 12,11 $
Phạm vi một năm
5,45 $ - 14,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 T USD
Số lượng trung bình
2,17 Tr
Tỷ số P/E
27,56
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 557,00 Tr | 38,26% |
Chi phí hoạt động | 55,00 Tr | -8,48% |
Thu nhập ròng | 96,00 Tr | 1.048,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,24 | 728,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 145,02 Tr | 287,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,00 Tr | 61,15% |
Tổng tài sản | 1,19 T | 21,66% |
Tổng nợ | 450,00 Tr | 9,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 743,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 505,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,00 Tr | 1.048,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
3.589