Trang chủSG • KLSE
add
Saudigold Group Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,010 RM - 0,010 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,020 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
15,62 Tr MYR
Số lượng trung bình
316,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,68 Tr | -1,26% |
Chi phí hoạt động | 875,00 N | -34,65% |
Thu nhập ròng | 1,20 Tr | 382,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,54 | 390,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 Tr | 55,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,98 Tr | -48,86% |
Tổng tài sản | 128,59 Tr | -17,07% |
Tổng nợ | 8,40 Tr | -41,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 Tr | 382,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,72 Tr | -226,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -168,00 N | -29,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,89 Tr | -108,59% |
Dòng tiền tự do | -2,15 Tr | -104,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
170