Trang chủSERV • NASDAQ
add
Serve Robotics Inc
10,38 $
Sau giờ giao dịch:(0,67%)+0,070
10,45 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:58:54 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 $
Mức chênh lệch một ngày
10,24 $ - 10,78 $
Phạm vi một năm
4,66 $ - 24,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
773,14 Tr USD
Số lượng trung bình
6,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 687,00 N | 209,46% |
Chi phí hoạt động | 30,44 Tr | 267,20% |
Thu nhập ròng | -33,02 Tr | -312,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,81 N | -33,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,40 | -179,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,65 Tr | -298,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,45 Tr | 313,35% |
Tổng tài sản | 299,10 Tr | 386,61% |
Tổng nợ | 15,24 Tr | 188,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 283,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,02 Tr | -312,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,18 Tr | -361,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,21 Tr | -774,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 65,47 Tr | 103,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,00 N | -99,38% |
Dòng tiền tự do | -23,83 Tr | -223,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
121