Trang chủSEERS • KLSE
add
Seers Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 RM
Phạm vi một năm
0,090 RM - 0,10 RM
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 938,00 N | -12,19% |
Chi phí hoạt động | 1,02 Tr | -1,18% |
Thu nhập ròng | -492,00 N | -32,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,45 | -50,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -343,00 N | 19,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,00 N | -62,77% |
Tổng tài sản | 5,74 Tr | -3,70% |
Tổng nợ | 4,66 Tr | 38,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 257,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -492,00 N | -32,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,00 N | -62,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -263,00 N | 51,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -152,50 N | 66,32% |
Dòng tiền tự do | -96,31 N | 62,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
29