Trang chủSDRTF • OTCMKTS
add
Sundart Holdings Ltd
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | -17,47% |
Chi phí hoạt động | 64,31 Tr | -8,39% |
Thu nhập ròng | 67,68 Tr | -19,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,93 | -1,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,18 Tr | -41,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | 11,10% |
Tổng tài sản | 6,62 T | -4,20% |
Tổng nợ | 3,14 T | -5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,68 Tr | -19,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,00 Tr | 30,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,87 Tr | -173,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -213,36 Tr | -1.862,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -388,56 Tr | -962,67% |
Dòng tiền tự do | -14,32 Tr | -117,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1.524