Trang chủSCOT • CVE
add
Scottie Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,64 $
Mức chênh lệch một ngày
1,56 $ - 1,62 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 1,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
122,35 Tr CAD
Số lượng trung bình
60,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,68 Tr | 113,62% |
Thu nhập ròng | -6,97 Tr | -156,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,65 Tr | -113,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,15 Tr | 41,43% |
Tổng tài sản | 14,72 Tr | 24,61% |
Tổng nợ | 4,54 Tr | 132,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -179,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -231,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,97 Tr | -156,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,83 Tr | -103,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,02 N | -566,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,56 Tr | 116.864,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,67 Tr | 504,38% |
Dòng tiền tự do | -539,95 N | 18,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web