Trang chủSCD • CVE
add
Scandium Canada Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 147,01 N | -89,03% |
Thu nhập ròng | 20,19 N | 102,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -146,84 N | 80,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 111,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 397,36 N | 289,74% |
Tổng tài sản | 15,10 Tr | -0,42% |
Tổng nợ | 2,24 Tr | 5,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 280,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,19 N | 102,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -81,05 N | 89,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -429,76 N | 76,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 151,61 N | -92,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -359,20 N | 35,47% |
Dòng tiền tự do | -1,07 Tr | -12,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web