Trang chủSBILIFE • NSE
add
Sbi Life Insurance Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.411,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.404,35 ₹ - 1.427,75 ₹
Phạm vi một năm
1.307,70 ₹ - 1.936,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 NT INR
Số lượng trung bình
996,16 N
Tỷ số P/E
58,74
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 188,61 T | -51,72% |
Chi phí hoạt động | 17,26 T | 14,62% |
Thu nhập ròng | 5,51 T | 71,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,92 | 256,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,49 | 71,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,11 T | 58,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,53 T | -18,28% |
Tổng tài sản | 4,51 NT | 18,33% |
Tổng nợ | 4,35 NT | 18,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,51 T | 71,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
SBI Life Insurance Company Limited is an Indian life insurance company which was started as a joint venture between State Bank of India and French financial institution BNP Paribas Cardif.
In 2007, CRISIL Limited, a subsidiary of global rating agency Standard & Poor's, gave the company a AAA/Stable/P1+ rating. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 3 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23.888