Trang chủSBCCORP • KLSE
add
SBC Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,29 RM - 0,31 RM
Phạm vi một năm
0,27 RM - 0,36 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
74,86 Tr MYR
Số lượng trung bình
58,45 N
Tỷ số P/E
3,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 Tr | -62,62% |
Chi phí hoạt động | 4,60 Tr | 12,60% |
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | 975,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 211,62 | 2.443,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,58 Tr | -364,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,98 Tr | 311,98% |
Tổng tài sản | 577,34 Tr | 2,29% |
Tổng nợ | 151,60 Tr | -4,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 425,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 256,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | 975,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,71 Tr | 1.206,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,13 Tr | 366,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,75 Tr | 178,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,58 Tr | 5.514,20% |
Dòng tiền tự do | -373,50 N | 20,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
70