Trang chủSAGA • CVE
add
Saga Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
319,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 903,64 N | 30,64% |
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | -43,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -898,85 N | -23,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 Tr | 1.622,87% |
Tổng tài sản | 8,80 Tr | 105,32% |
Tổng nợ | 1,05 Tr | 64,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | -43,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,78 Tr | -8,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -329,28 N | 44,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,08 Tr | 95,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 968,20 N | 244,34% |
Dòng tiền tự do | -1,09 Tr | 18,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web