Trang chủSABTNL • NSE
add
Aqylon Nexus Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.737,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.650,40 ₹ - 1.650,40 ₹
Phạm vi một năm
352,60 ₹ - 2.247,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
41,88 T INR
Số lượng trung bình
45,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,43 Tr | 242,74% |
Chi phí hoạt động | 9,10 Tr | 31,44% |
Thu nhập ròng | 141,06 Tr | 15.825,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 324,82 | 4.687,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,12 Tr | -1.413,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 473,00 N | -99,14% |
Tổng tài sản | 179,79 Tr | -73,84% |
Tổng nợ | 171,52 Tr | -69,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,26 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 141,06 Tr | 15.825,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
2