Trang chủS44 • SGX
add
Engro Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,01 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,01 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 1,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
119,89 Tr SGD
Số lượng trung bình
8,72 N
Tỷ số P/E
12,87
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,28 Tr | 24,92% |
Chi phí hoạt động | 13,44 Tr | 21,47% |
Thu nhập ròng | 4,33 Tr | 1.921,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,28 | 1.523,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 Tr | 156,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,03 Tr | -7,50% |
Tổng tài sản | 330,64 Tr | 5,91% |
Tổng nợ | 71,53 Tr | 44,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,33 Tr | 1.921,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,43 Tr | 279,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,92 Tr | -486,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,43 Tr | 16,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,04 Tr | 67,57% |
Dòng tiền tự do | -808,69 N | 15,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
297