Trang chủS29 • SGX
add
Stamford Tyres Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,26 Tr SGD
Số lượng trung bình
31,10 N
Tỷ số P/E
63,79
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,39 Tr | 0,03% |
Chi phí hoạt động | 10,01 Tr | -3,44% |
Thu nhập ròng | 84,00 N | -58,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,17 | -58,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,44 Tr | -0,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,14 Tr | -15,73% |
Tổng tài sản | 218,84 Tr | -8,56% |
Tổng nợ | 108,89 Tr | -15,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,00 N | -58,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,60 Tr | 143,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 107,50 N | 116,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -689,50 N | -107,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,20 Tr | -21,36% |
Dòng tiền tự do | 612,31 N | 461,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trang web
Nhân viên
653