Trang chủRYI • NYSE
add
Ryerson Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
28,22 $
Mức chênh lệch một ngày
27,69 $ - 28,39 $
Phạm vi một năm
19,02 $ - 30,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
906,12 Tr USD
Số lượng trung bình
318,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 3,10% |
Chi phí hoạt động | 189,10 Tr | 4,65% |
Thu nhập ròng | -14,80 Tr | -124,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,27 | -115,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,46 | -130,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,60 Tr | -25,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -39,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,80 Tr | -14,86% |
Tổng tài sản | 2,49 T | -1,71% |
Tổng nợ | 1,69 T | 0,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 797,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,80 Tr | -124,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,30 Tr | -106,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,90 Tr | 86,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,40 Tr | 131,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,80 Tr | -123,68% |
Dòng tiền tự do | 33,29 Tr | -62,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1842
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.200