Trang chủRUSTA • STO
add
Rusta
Giá đóng cửa hôm trước
86,65 kr
Mức chênh lệch một ngày
86,00 kr - 87,25 kr
Phạm vi một năm
58,85 kr - 87,25 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
13,28 T SEK
Số lượng trung bình
424,63 N
Tỷ số P/E
28,18
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 T | 8,26% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 5,78% |
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | 82,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,60 | 69,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,70 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 454,00 Tr | 19,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,00 Tr | -22,46% |
Tổng tài sản | 9,46 T | 0,96% |
Tổng nợ | 7,60 T | -1,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | 82,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,00 Tr | 7.650,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,00 Tr | -4,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,00 Tr | 77,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,00 Tr | 92,57% |
Dòng tiền tự do | 4,62 Tr | 104,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
5.417