Trang chủRUM • NASDAQ
add
Rumble Inc
6,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,32 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:31:33 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,56 $
Mức chênh lệch một ngày
6,26 $ - 6,62 $
Phạm vi một năm
5,11 $ - 14,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T USD
Số lượng trung bình
2,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,76 Tr | -1,18% |
Chi phí hoạt động | 23,90 Tr | 11,47% |
Thu nhập ròng | -16,26 Tr | 48,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,67 | 47,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,48 Tr | 31,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 269,76 Tr | 104,38% |
Tổng tài sản | 367,17 Tr | 69,06% |
Tổng nợ | 64,94 Tr | 27,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 302,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,26 Tr | 48,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,63 Tr | 44,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,14 Tr | -0,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,28 Tr | -13,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,05 Tr | 37,03% |
Dòng tiền tự do | 451,75 N | 104,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
135