Trang chủRSAWIT • KLSE
add
Rimbunan Sawit Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,19 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,24 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
387,66 Tr MYR
Số lượng trung bình
333,83 N
Tỷ số P/E
46,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,86 Tr | 10,18% |
Chi phí hoạt động | 99,20 Tr | 779,48% |
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | -90,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | -90,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,38 Tr | -473,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,41 Tr | 53,53% |
Tổng tài sản | 756,95 Tr | 1,49% |
Tổng nợ | 367,24 Tr | 1,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 389,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | -90,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,37 Tr | 123,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,79 Tr | -116,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -762,00 N | 99,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 820,00 N | 101,20% |
Dòng tiền tự do | -53,73 Tr | -1.661,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
786