Trang chủRONY • IDX
add
PT Aracord Nusantara Group Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
3.050,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.050,00 Rp - 3.780,00 Rp
Phạm vi một năm
1.120,00 Rp - 5.200,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 NT IDR
Số lượng trung bình
118,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 405,68 Tr | -54,24% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | 478,07% |
Thu nhập ròng | -2,40 T | -5.174,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -591,53 | -11.198,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,81 T | -905,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,11 T | 26.078,53% |
Tổng tài sản | 27,15 T | 205,23% |
Tổng nợ | 24,40 T | 516,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,40 T | -5.174,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,37 T | 3.925,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,77 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,59 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,91 T | 27.410,85% |
Dòng tiền tự do | -1,44 T | -774,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
13