Trang chủROHAS • KLSE
add
Rohas Tecnic Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,24 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
113,44 Tr MYR
Số lượng trung bình
88,97 N
Tỷ số P/E
8,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,64 Tr | 8,62% |
Chi phí hoạt động | -10,38 Tr | -213,51% |
Thu nhập ròng | 13,88 Tr | 1.525,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,60 | 1.400,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,92 Tr | 286,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,25 Tr | 86,18% |
Tổng tài sản | 625,91 Tr | 2,08% |
Tổng nợ | 263,75 Tr | -0,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 362,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 472,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,88 Tr | 1.525,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,86 Tr | -763,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 68,64 Tr | 1.774,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,63 Tr | -89,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,56 Tr | 55,22% |
Dòng tiền tự do | -33,53 Tr | -198,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
788