Trang chủRE • CVE
add
RE Royalties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,88 Tr CAD
Số lượng trung bình
51,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
16,00%
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 443,02 N | -43,65% |
Chi phí hoạt động | 1,00 Tr | 38,98% |
Thu nhập ròng | -722,06 N | -62,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -162,99 | -188,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,71 Tr | -36,48% |
Tổng tài sản | 49,53 Tr | -13,67% |
Tổng nợ | 45,99 Tr | 10,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -722,06 N | -62,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 589,02 N | 114,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,29 Tr | 361,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,82 Tr | -356,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,17 Tr | -1,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
9