Trang chủRC-E • NYSE
add
Ready Capital 6.5 Pref Shs Series E
Giá đóng cửa hôm trước
16,10 $
Mức chênh lệch một ngày
15,81 $ - 16,06 $
Phạm vi một năm
15,81 $ - 19,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
836,80 Tr USD
Số lượng trung bình
25,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | -240,92 Tr | -360,03% |
Chi phí hoạt động | 23,52 Tr | -44,03% |
Thu nhập ròng | -316,14 Tr | -3.338,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 131,22 | 1.144,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | -111,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,04 Tr | 8,61% |
Tổng tài sản | 10,14 T | -18,48% |
Tổng nợ | 8,20 T | -16,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -316,14 Tr | -3.338,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,16 Tr | 198,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 536,98 Tr | 25,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -607,92 Tr | -41,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,24 Tr | 5,17% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
475