Trang chủRBY • TSE
add
Rubellite Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,41 $
Mức chênh lệch một ngày
2,40 $ - 2,41 $
Phạm vi một năm
1,59 $ - 2,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
224,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
33,14 N
Tỷ số P/E
4,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,36 Tr | 31,07% |
Chi phí hoạt động | 38,56 Tr | 314,01% |
Thu nhập ròng | 5,65 Tr | -62,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,21 | -71,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,42 Tr | -24,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 558,71 Tr | 29,08% |
Tổng nợ | 224,68 Tr | 13,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 334,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,65 Tr | -62,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,95 Tr | 75,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,29 Tr | 77,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,66 Tr | -123,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 10,49 Tr | 634,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
52