Trang chủRAMM • CNSX
add
Ramm Pharma Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
42,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 883,22 N | -26,89% |
Chi phí hoạt động | 948,99 N | -42,05% |
Thu nhập ròng | -523,08 N | 47,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,22 | 28,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -813,80 N | -14,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 529,41 N | -64,90% |
Tổng tài sản | 14,94 Tr | -45,50% |
Tổng nợ | 2,53 Tr | 34,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -523,08 N | 47,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -239,40 N | 79,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,46 N | 350,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,11 N | 62,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -215,92 N | 82,57% |
Dòng tiền tự do | -300,64 N | 54,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web