Trang chủRAMKY • NSE
add
Ramky Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
551,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
548,00 ₹ - 556,00 ₹
Phạm vi một năm
402,25 ₹ - 705,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
38,30 T INR
Số lượng trung bình
40,11 N
Tỷ số P/E
19,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,72 T | -10,58% |
Chi phí hoạt động | 661,25 Tr | 18,67% |
Thu nhập ròng | 752,04 Tr | -3,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,95 | 7,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 822,96 Tr | -36,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,23 T | 67,31% |
Tổng tài sản | 44,27 T | 0,22% |
Tổng nợ | 22,09 T | -8,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 752,04 Tr | -3,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.097